cột gôn

cột gôn

Cầu thủ sút bóng trúng cột gôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong thể thao, đặc biệt bóng đá: "cột gôn" chỉ một trong hai cột thẳng đứnghai bên khung thành, cùng với ngang tạo thành cấu trúc của gôn. Cột gôn bộ phận cố định, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng, màu trắng, giúp xác định ranh giới của khung thành.
    • Vai trò trong trận đấu: "cột gôn" điểm mốc quan trọng để trọng tài xác định bàn thắng hợp lệ. Nếu bóng chạm cột gôn không vào lưới, đó không phải bàn thắng.
dụ sử dụng
  • ( sút chạm vào cột dọc khung thành không vào lưới.)
  • (Trọng tài xác nhận bàn thắng khi bóng đi qua giữa hai cột dọc.)
  • (Cột dọc khung thành bị biến dạng do tác động lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đập cột gôn": hành động bóng chạm vào cột dọc khung thành.
    • Pha đập cột gôn khiến đội chủ nhà tiếc nuối. ( bóng chạm cột dọc gây thất vọng cho đội chủ nhà.)
  • "cột gôn bên trái/phải": chỉ vị trí cụ thể của cột dọc so với hướng tấn công.
    • Anh ấy sút bóng về phía cột gôn bên trái. (Anh ấy thực hiện sút hướng vào cột dọc bên trái khung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Cột dọc (danh từ): tên gọi khác của cột gôn, nhấn mạnh hình dạng thẳng đứng.
    • Bóng chạm cột dọc đi ra ngoài. (Bóng đập vào cột đứng của khung thành.)
  • Cột ngang (danh từ): thanh ngang nối hai cột gônphía trên, tạo thành ngang.
    • sút vọt lên chạm cột ngang. (Bóng bay cao đập vào ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Cột dọc: cột thẳng đứng của khung thành.
  • Trụ gôn: cấu trúc chịu lực của khung thành, bao gồm cột .
Thành ngữ liên quan
  • Đập cột gôn (thành ngữ thể thao): tình huống bóng chạm cột dọc nhưng không vào lưới, thường mang ý nghĩa tiếc nuối.
    • đập cột gônphút cuối khiến đội khách thở phào. (Pha bóng chạm cột dọcthời điểm quyết định làm đội khách nhẹ nhõm.)